



Xe hyundai N500A thùng lửng là phiên bản nâng cấp của dòng hyundai N250.
Về thông số động cơ là giống nhau, điểm khác biệt chủ yếu là cầu sau của N500A dùng cầu lớn, lốp xe dùng lốp có đường kính lớn hơn xe N250.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN:
Khối lượng bản thân: 2810Kg.
Khối lượng cho phép tham gia giao thông: 1.990Kg.
Khối lượng toàn bộ: 4995Kg.
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 5530 x 2020 x 2210 (mm).
Kích thước lọt lòng thùng (Dài x Rộng x Cao): 3600 x 1880 x 500 (mm).
Động cơ: D4CB, dung tích: 2497cc, công suất cực đại: 100/3800 (Kw/rpm), nhiên liệu: Diesel.
Cỡ lốp (trước/sau): 7.00R16.
Liên hệ ngay 0966 393 646 (Mr. Lâm) để nhận báo giá chi tiết.
Đăng ký kênh để cập nhật thêm các đánh giá xe tải mới nhất hàng tuần.
#thanhlyhyundain500a, #xehyundain500aton, #giahyundai1tan9, #thunglung1tan9,
Khám phá chi tiết xe tải Hyundai N500A thùng lửng dài 3.6 mét với tải trọng 1.99 tấn, sự lựa chọn tối ưu cho công việc vận chuyển.
Video này giới thiệu chi tiết về dòng xe tải Hyundai N500A phiên bản tổng tải 4.99 tấn. Chúng tôi tập trung phân tích thiết kế thùng lửng với kích thước 3.6 mét, được chế tạo từ inox 304 kết hợp cùng các loại vật liệu bền bỉ khác.
Đây là giải pháp phù hợp cho các hộ kinh doanh cần một chiếc xe linh hoạt và bền bỉ. Ngoài khả năng vận hành ổn định, xe tải 1.99 tấn này còn gây ấn tượng nhờ kết cấu sàn và đa dọc, đa ngang bằng sắt chắc chắn.
Quý khách có thể xem cận cảnh độ hoàn thiện của thùng lửng inox trên mẫu xe này để đánh giá chất lượng thực tế. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về giá xe tải Hyundai hoặc các thông số kỹ thuật chi tiết, video này sẽ cung cấp cái nhìn khách quan nhất.




Thông số kỹ thuật Hyundai N500A thùng lửng
Kích thước tổng thể (DxRxC): 5255 x 1870 x 2200 mm
Chiều dài cơ sở: 2.850 mm
Khoảng sáng gầm xe: 185 mm
Kích thước thùng (DxRxC): 3.600 x 1.880 x 450 mm (thùng lửng)
Trọng lượng bản thân: 2.700 kg
Tải trọng hàng hóa: 1.990 kg – 2.200 kg
Trọng lượng toàn bộ: 4.995 kg
Động cơ D4CB – Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi-lanh: 2.497 cc
Công suất cực đại 136 mã lực tại 3.800 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 294 Nm tại 1.250 – 3.000 vòng/phút
Hộp số: Số sàn 5 cấp (5 tiến, 1 lùi)
Lốp xe: 7.00R16
Dung tích thùng nhiên liệu 100 lít
Khả năng leo dốc 30,7%
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước)